Từ vựng tiếng Anh về con người
Vietnamese words about a person
tag Vietnamese
tagtiếng Anh
added by -
NotifyWord_sample_flashcards
After importing flashcards into the Android NotifyWord app, you can listen to them without touching your phone, take quizzes, and mark the ones you've already learned - study actively or passively, whichever way you prefer.
🤖📚📖❓🎧🚴 Voice flashcards - an Android app for learning without touching the phone.
➕ On the website, you can create your own sets of flashcards, both public and private, import them from text, and then import them into the Android application.
| Term/Front | Definition/Back |
|---|---|
| 1 age | tuổi tác |
| 2 birth | sự ra đời |
| 3 date of birth | ngày sinh |
| 4 place of birth | nơi sinh |
| 5 citizen | công dân |
| 6 divorced | đã ly hôn |
| 7 female | nữ |
| 8 first name | tên đầu tiên |
| 9 job | công việc |
| 10 male | nam |
| 11 marital status | tình trạng hôn nhân |
| 12 married | đã kết hôn |
| 13 nationality | quốc tịch |
| 14 personal details | chi tiết cá nhân |
| 15 sex | giới tính |
| 16 single | độc thân |
| 17 surname | họ |
| 18 widow | phụ nữ góa |
| 19 widower | đàn ông góa |
| 20 ankle | mắt cá chân |
| 21 arm | cánh tay |
| 22 back | lưng |
| 23 body | cơ thể |
| 24 bottom | đáy |
| 25 chest | ngực |
| 26 elbow | khuỷu tay |
| 27 finger | ngón tay |
| 28 fist | nắm đấm |
| 29 foot | chân |
| 30 feet | bàn chân |
| 31 hand | bàn tay |
| 32 head | đầu |
| 33 heel | gót chân |
| 34 hip | hông |
| 35 knee | đầu gối |
| 36 leg | chân |
| 37 neck | cổ |
| 38 shoulder | vai |
| 39 skin | da |
| 40 stomach | bụng |
| 41 thigh | đùi |
| 42 thumb | ngón cái |
| 43 toe | ngón chân |
| 44 waist | eo |
| 45 wrist | cổ tay |
| 46 cheek | má |
| 47 chin | cằm |
| 48 ear | tai |
| 49 eye | mắt |
| 50 eyelash | lông mi |
| 51 face | khuôn mặt |
| 52 forehead | trán |
| 53 jaw | hàm |
| 54 lip | môi |
| 55 mouth | miệng |
| 56 nose | mũi |
| 57 throat | cổ họng |
| 58 tongue | lưỡi |
| 59 tooth | răng |
| 60 teeth | răng (nhiều răng) |
| 61 attractive | quyến rũ |
| 62 beautiful | đẹp |
| 63 gorgeous | tuyệt đẹp |
| 64 handsome | đẹp trai |
| 65 pretty | xinh đẹp |
| 66 scruffy | négligé |
| 67 ugly | xấu xí |
| 68 child | đứa trẻ |
| 69 children | trẻ em |
| 70 elderly | người già |
| 71 old | già |
| 72 teenager | thanh thiếu niên |
| 73 young | trẻ |
| 74 height | chiều cao |
| 75 of medium height | trung bình chiều cao |
| 76 short | ngắn |
| 77 tall | cao |
| 78 build | vóc dáng |
| 79 athletic build | vóc dáng thể thao |
| 80 fat | béo |
| 81 overweight | thừa cân |
| 82 plump | tròn trĩnh |
| 83 skinny | gầy |
| 84 bald | hói đầu |
| 85 curly | tóc xoăn |
| 86 dark | tối |
| 87 dyed | tô màu |
| 88 fair | tô màu nhạt |
| 89 fringe | bím |
| 90 ginger | màu cỏ gừng |
| 91 grey | màu xám |
| 92 hair | tóc |
| 93 ponytail | đuôi ngựa |
| 94 shiny | sáng bóng |
| 95 spiky | gai |
| 96 straight | thẳng |
| 97 wavy | tóc sóng nheo |
| 98 appearance | ngoại hình |
| 99 beard | râu |
| 100 complexion | làn da |
| 101 pale complexion | làn da trắng bệch |
| 102 smooth complexion | làn da mịn màng |
| 103 tanned complexion | làn da nâu |
| 104 eyeliner | viền mắt |
| 105 freckles | tàn nhang |
| 106 haircut | kiểu tóc |
| 107 lip gloss | son bóng |
| 108 mascara | mascara |
| 109 scar | vết sẹo |
| 110 tattoo | hình xăm |
| 111 wrinkles | nếp nhăn |
| 112 aggressive | hung hăng |
| 113 ambitious | tham vọng |
| 114 arrogant | kiêu ngạo |
| 115 boring | buồn chán |
| 116 bossy | thống trị |
| 117 brave | dũng cảm |
| 118 bright | sáng sủa |
| 119 calm | bình tĩnh |
| 120 careful | cẩn thận |
| 121 careless | không cẩn thận |
| 122 caring | chu đáo |
| 123 cheerful | vui vẻ |
| 124 clever | thông minh |
| 125 compassionate | thông cảm |
| 126 cruel | tàn nhẫn |
| 127 dull | buồn ngủ |
| 128 friendly | thân thiện |
| 129 unfriendly | không thân thiện |
| 130 funny | vui nhộn |
| 131 generous | hào phóng |
| 132 gentle | dịu dàng |
| 133 helpful | giúp đỡ |
| 134 honest | trung thực |
| 135 dishonest | không trung thực |
| 136 insecure | không tự tin |
| 137 intelligent | thông minh |
| 138 kind | tử tế |
| 139 unkind | tàn nhẫn |
| 140 lazy | lười biếng |
| 141 lively | nhiệt tình |
| 142 loyal | trung thành |
| 143 disloyal | không trung thành |
| 144 mature | trưởng thành |
| 145 immature | chưa trưởng thành |
| 146 mean | xấu tính |
| 147 messy | lộn xộn |
| 148 modest | khiêm tốn |
| 149 immodest | không khiêm tốn |
| 150 nasty | xấu xa |
| 151 neat | gọn gàng |
| 152 outgoing | hướng ngoại |
| 153 patient | kiên nhẫn |
| 154 impatient | thiếu kiên nhẫn |
| 155 personality | tính cách |
| 156 polite | lịch lãm |
| 157 impolite | thất lễ |
| 158 quiet | yên tĩnh |
| 159 rebellious | nổi loạn |
| 160 reliable | đáng tin cậy |
| 161 reserved | kín đáo |
| 162 responsible | có trách nhiệm |
| 163 irresponsible | không có trách nhiệm |
| 164 rude | thô lỗ |
| 165 selfish | ích kỷ |
| 166 selfless | vị tha |
| 167 sense of humour | khả năng hài hước |
| 168 sensible | sáng suốt |
| 169 sensitive | nhạy cảm |
| 170 insensitive | không nhạy cảm |
| 171 shallow | nông cạn |
| 172 shy | nhút nhát |
| 173 sociable | hòa đồng |
| 174 stubborn | bướng bỉnh |
| 175 stupid | ngốc nghếch |
| 176 talkative | nói nhiều |
| 177 intolerant | không khoan dung |
| 178 vain | tự phụ |
| 179 wise | khôn ngoan |
| 180 bored | chán chường |
| 181 depressed | buồn rầu |
| 182 disappointed | thất vọng |
| 183 embarrassed | xấu hổ |
| 184 excited | phấn khích |
| 185 frightened | hoảng sợ |
| 186 miserable | đau khổ |
| 187 moved | xúc động |
| 188 relaxed | thư giãn |
| 189 surprised | ngạc nhiên |
| 190 worried | lo lắng |
| 191 admire | ngưỡng mộ |
| 192 detest | căm ghét |
| 193 dislike | không thích |
| 194 hate | căm hận |
| 195 like | thích |
| 196 reject | từ chối |
| 197 respect | tôn trọng |
| 198 angry with | tức giận với |
| 199 be afraid of | sợ hãi |
| 200 be attracted to | bị hấp dẫn bởi |
| 201 be feel fed up with | cảm thấy chán ngấy |
| 202 be fond of | yêu thích |
| 203 be keen on | đam mê |
| 204 can't stand | không thể chịu nổi |
| 205 change one's mind | thay đổi ý kiến |
| 206 cheer up | làm vui lên |
| 207 fall in love with | yêu đương |
| 208 in a good mood | trong tâm trạng tốt |
| 209 laugh at | cười vào |
| 210 look down on | coi thường |
| 211 look up to | ngưỡng mộ |
| 212 lose one's temper | mất bình tĩnh |
ℹ️ After importing flashcards into the Android NotifyWord app, you can listen to them without touching your phone, take quizzes, and mark the ones you've already learned - study actively or passively, whichever way you prefer.☝️
📚✍️📲 You can copy someone else's flashcards to your own set - just copy the flashcards and paste them into the import tab, selecting the TAB separator.