Từ vựng tiếng Anh về quần áo và phụ kiện

Vietnamese Clothing and Accessories

71 Cards

Vietnamese

Học tiếng Anh

Quần áo và Phụ kiện

CLOSE
To use the interactive flashcards, you need the application NotifyWord 🤖📚📖❓🚀 Flashcards, quizzes, Google Translate, automatic voice/text notifications

🚴🎧🎮💪📲❓📖🕺😎 App can automatically teach without touching the phone - Auto-play flashcards

📲You can import flashcards into the NotifyWord Android app by pasting a link or using the in-app search feature. The app will convert the text into interactive flashcards.

🤖📚App automatically teaches by reading flashcards, quizzes, Google Translate, automatic voice/text notifications.
🤖📚📖❓🚀🏋🏻🚴🎮💪🎧 App allowing learning when using other app on phone, without touching the phone, during walks, shopping, and other activities.

➕ On the website, you can create your own sets of flashcards, both public and private, import them from text, and then import them into the Android application.

👇To use the interactive flashcards, you need the application👇

Term/Front Definition/Back
1 Accessories Phụ kiện
2 Anorak Áo khoác mưa
3 Baggy Rộng, lỏng
4 Baseball cap Mũ lưỡi trai
5 Belt Thắt lưng
6 Blouse Áo sơ mi nữ
7 Boots Ủng
8 Boxer shorts Quần lót boxer
9 Bra Áo ngực
10 Briefcase Cặp tài liệu
11 Casual Bình thường, hàng ngày
12 Checked Kẻ caro
13 Clothes Quần áo
14 Coat Áo khoác
15 Denim Quần jean
16 Dress Váy
17 Dress Mặc
18 Dress up Ước định lịch sự
19 Dress up as Ước định thành...
20 Fashionable Thời trang
21 Fit Vừa vặn
22 Flat shoes Giày bệt
23 Get dressed Mặc quần áo
24 Glasses Kính mắt
25 Gloves Găng tay
26 Handbag Túi xách
27 Hat
28 High heels Giày cao gót
29 Hooded sweatshirt Áo nỉ có mũ
30 Jacket Áo khoác vest
31 Jeans Quần jean
32 Jewellery Trang sức
33 Jumper Áo len
34 Knitted Đan len
35 Leather Da
36 Lightweight Nhẹ
37 Match Phù hợp
38 Pullover Áo len
39 Put on Mặc
40 Pyjamas Đồ ngủ
41 Sandals Dép
42 Scarf Khăn quàng cổ
43 School Trường học
44 Shirt Áo sơ mi
45 Shoes Giày
46 Shorts Quần soóc
47 Skirt Váy
48 Sleeveless Không tay áo
49 Smart Thông minh, lịch lãm
50 Sock Tất
51 Striped Kẻ sọc
52 Style Phong cách
53 Suit Bộ đồ vest
54 Suit Phù hợp
55 Sweater Áo len
56 Swimming trunks Quần tắm
57 Swimsuit Đồ tắm
58 Take off Cởi ra
59 Tie Cà vạt
60 Tight Chật
61 Tights Quần dài
62 Top Áo đầu
63 Tracksuit Đồ tập thể dục
64 Trainers Giày thể thao
65 Trousers Quần
66 Underpants Quần lót nam
67 Underwear Đồ lót
68 Uniform Đồng phục
69 Waterproof Chống nước
70 Wear Mặc
71 Woolly hat Mũ len
click image to open in fullscreen