Vietnamese 103

200 Flashcards
Author profile juicfingaz
Share this set
Term/Front Definition/Back
1 I can’t complain Tui cũng không có gì để phàn nàn
2 Could be better, could be worse Cũng tạm, không tốt không xấu
3 Same old, same old Vẫn như mọi khi thôi
4 I’ve got a lot on my mind Tui có nhiều điều phải suy nghĩ
5 I’ve been meaning to ask you something Tui định hỏi bạn một chuyện
6 That slipped my mind Tui quên mất rồi
7 It’s on the tip of my tongue Tui nhớ mang máng thôi
8 I can’t put it into words Tui không biết diễn tả sao nữa
9 That’s not what I meant Ý tui không phải vậy
10 You misunderstood me Bạn hiểu lầm ý tui rồi
11 Don’t take it the wrong way Đừng hiểu lầm ý tui nha
12 No offense Đừng phật ý nha
13 I didn’t mean to offend you Tui không có ý làm bạn buồn đâu
14 Let’s change the subject Đổi đề tài đi
15 That’s beside the point Chuyện đó không phải vấn đề chính
16 Getting back to what I was saying Quay lại chuyện hồi nãy tui nói
17 Where was I Tui nói tới đâu rồi ta
18 I completely forgot Tui quên sạch rồi
19 That’s a relief Vậy thì yên tâm rồi
20 What a mess Rối quá đi
21 This is getting complicated Chuyện này càng lúc càng phức tạp
22 Let’s figure it out together Mình cùng tìm cách giải quyết nha
23 That sounds familiar Nghe quen quá
24 I’ve heard that before Tui nghe câu đó rồi
25 You don’t say Thiệt vậy sao
26 Go figure Ai mà biết được
27 It’s not the end of the world Không phải tận thế đâu
28 Things could be worse Mọi chuyện có thể còn tệ hơn
29 You’ve got this Bạn làm được mà
30 Just do your best Cứ cố gắng hết sức thôi
31 That’s all that matters Chỉ cần vậy là đủ rồi
32 You win some, you lose some Có lúc thắng có lúc thua
33 Life goes on Cuộc sống vẫn tiếp diễn
34 The show must go on Mọi thứ vẫn phải tiếp tục
35 No hard feelings Không có gì phải để bụng đâu
36 Water under the bridge Chuyện cũ bỏ qua đi
37 Let’s start over Mình bắt đầu lại nha
38 Thanks for understanding Cảm ơn bạn đã hiểu
39 I appreciate your patience Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn
40 We’ll talk again soon Mình sẽ nói chuyện lại sớm thôi
41 I wouldn’t worry too much about it Tui sẽ không lo lắng quá về chuyện đó đâu
42 If I were you, I’d wait a little longer Nếu là tui thì tui sẽ đợi thêm chút nữa
43 That’s easier for you to say Nói thì dễ với bạn thôi
44 You can’t have everything Đâu thể có tất cả mọi thứ được
45 Sometimes you just have to let it go Đôi khi mình phải biết buông bỏ thôi
46 You live and you learn Sống là học hỏi mà
47 Experience is the best teacher Kinh nghiệm là người thầy tốt nhất
48 I had to learn the hard way Tui đã phải học theo cách khó khăn
49 Looking back on it now Giờ nhìn lại thì
50 If I had known that earlier Nếu tui biết điều đó sớm hơn
51 I wish I had done things differently Giá mà tui làm khác đi
52 There’s nothing we can do about it now Giờ mình không làm gì được nữa rồi
53 No use crying over spilled milk Chuyện qua rồi tiếc cũng vô ích
54 Let’s focus on what we can control Hãy tập trung vào những gì mình kiểm soát được
55 You never stop learning Học cả đời cũng không hết
56 Everyone has their own journey Ai cũng có hành trình riêng của mình
57 We all make mistakes Ai cũng mắc sai lầm cả
58 Nobody has all the answers Không ai biết hết mọi thứ đâu
59 Sometimes life surprises you Đôi khi cuộc sống làm mình bất ngờ
60 Things don’t always go as planned Mọi chuyện không phải lúc nào cũng theo kế hoạch
61 The important thing is to keep going Điều quan trọng là tiếp tục bước tiếp
62 Success doesn’t happen overnight Thành công không đến trong một đêm
63 Small steps add up over time Những bước nhỏ sẽ tạo nên kết quả lớn theo thời gian
64 Consistency matters more than speed Sự kiên trì quan trọng hơn tốc độ
65 Don’t compare yourself to others Đừng so sánh bản thân với người khác
66 Everyone moves at their own pace Mỗi người đều có tốc độ riêng
67 The hardest part is getting started Phần khó nhất là bắt đầu
68 Once you start, it gets easier Khi bắt đầu rồi thì sẽ dễ hơn
69 Momentum is powerful Đà tiến lên rất quan trọng
70 Good habits make a difference Thói quen tốt tạo nên khác biệt
71 You become what you practice Bạn sẽ trở thành điều bạn rèn luyện mỗi ngày
72 The little things matter Những điều nhỏ nhặt cũng quan trọng
73 A positive attitude goes a long way Thái độ tích cực giúp ích rất nhiều
74 Kindness costs nothing Lòng tốt không tốn gì cả
75 People remember how you make them feel Người ta nhớ cảm giác bạn mang lại cho họ
76 A good listener is hard to find Người biết lắng nghe rất hiếm
77 Trust takes time to build Niềm tin cần thời gian để xây dựng
78 Respect goes both ways Sự tôn trọng phải đến từ cả hai phía
79 Actions build trust Hành động tạo nên niềm tin
80 Character shows when nobody is watching Tính cách thật thể hiện khi không ai nhìn thấy
81 Sometimes silence says more than words Đôi khi sự im lặng nói lên nhiều điều hơn lời nói
82 Not everything needs a response Không phải chuyện gì cũng cần phản hồi
83 Pick your battles wisely Hãy chọn điều đáng để tranh luận
84 The truth usually comes out eventually Sự thật rồi cũng sẽ được sáng tỏ
85 First impressions matter Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng
86 You only get one first impression Bạn chỉ có một cơ hội để tạo ấn tượng đầu tiên
87 People change over time Con người thay đổi theo thời gian
88 Circumstances change people Hoàn cảnh có thể thay đổi con người
89 Forgiveness is for yourself too Tha thứ cũng là vì chính bản thân mình
90 Holding onto anger is exhausting Giữ mãi sự giận dữ rất mệt mỏi
91 It’s okay to change your mind Thay đổi ý kiến cũng không sao
92 You don’t have to explain everything Bạn không cần giải thích mọi thứ
93 Boundaries are important Ranh giới cá nhân rất quan trọng
94 Learn to say no Học cách nói không
95 Protect your peace Hãy bảo vệ sự bình yên của mình
96 Not everyone will understand your path Không phải ai cũng hiểu con đường của bạn
97 Focus on what matters most Hãy tập trung vào điều quan trọng nhất
98 The older you get, the faster time feels Càng lớn tuổi càng thấy thời gian trôi nhanh
99 Memories become more valuable with time Kỷ niệm càng ngày càng quý giá hơn
100 Sometimes the simple things are the best Đôi khi những điều đơn giản lại là tốt nhất
101 A quiet life can be a good life Cuộc sống yên bình cũng có thể là cuộc sống tốt đẹp
102 Happiness means different things to different people Hạnh phúc có ý nghĩa khác nhau với mỗi người
103 Success looks different for everyone Thành công có hình dạng khác nhau với mỗi người
104 Being reliable is a rare quality Sự đáng tin cậy là phẩm chất hiếm có
105 People appreciate consistency Mọi người trân trọng sự ổn định và nhất quán
106 Showing up matters Có mặt đúng lúc cũng rất quan trọng
107 Listening is sometimes more important than speaking Đôi khi lắng nghe quan trọng hơn nói
108 A calm mind makes better decisions Tâm trí bình tĩnh đưa ra quyết định tốt hơn
109 Patience often pays off Kiên nhẫn thường mang lại kết quả tốt
110 The best conversations happen naturally Những cuộc trò chuyện hay nhất thường diễn ra tự nhiên
111 A good sense of humor helps a lot Khiếu hài hước giúp ích rất nhiều
112 It’s never too late to start over Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu lại
113 Every season of life teaches something Mỗi giai đoạn của cuộc sống đều dạy ta điều gì đó
114 Some lessons take years to understand Có những bài học cần nhiều năm mới hiểu được
115 Wisdom comes from experience Sự khôn ngoan đến từ kinh nghiệm
116 Life is a marathon, not a sprint Cuộc sống là một cuộc chạy marathon chứ không phải chạy nước rút
117 The people around you matter Những người xung quanh bạn rất quan trọng
118 Choose your company carefully Hãy chọn bạn đồng hành cẩn thận
119 Gratitude changes perspective Lòng biết ơn thay đổi cách nhìn cuộc sống
120 Enjoy the present moment Hãy tận hưởng khoảnh khắc hiện tại
121 If that makes sense Nếu điều đó hợp lý
122 For what it’s worth Nếu điều đó có giá trị với bạn
123 That’s a fair point Đó là một ý kiến công bằng
124 I hadn’t thought of it that way Tui chưa nghĩ theo hướng đó
125 You may be right Có thể bạn đúng
126 Let’s meet in the middle Mình tìm điểm chung nha
127 I see both sides of the issue Tui hiểu cả hai phía của vấn đề
128 There are pros and cons Có ưu điểm và nhược điểm
129 Nothing is ever that simple Mọi chuyện không bao giờ đơn giản như vậy
130 Context matters Hoàn cảnh rất quan trọng
131 Timing is everything Thời điểm rất quan trọng
132 Right place, right time Đúng nơi đúng lúc
133 The timing wasn’t right Thời điểm chưa thích hợp
134 Better opportunities will come Cơ hội tốt hơn sẽ đến
135 Some things are out of our control Có những chuyện nằm ngoài tầm kiểm soát của mình
136 Life has a way of working out Cuộc sống thường có cách tự sắp xếp ổn thỏa
137 Everything falls into place eventually Rồi mọi thứ cũng sẽ vào đúng vị trí của nó
138 The journey matters as much as the destination Hành trình cũng quan trọng như đích đến
139 You learn more from failure than success Thất bại dạy ta nhiều hơn thành công
140 Failure is part of growth Thất bại là một phần của sự trưởng thành
141 Mistakes are proof that you’re trying Sai lầm là bằng chứng rằng bạn đang cố gắng
142 Progress isn’t always visible Tiến bộ không phải lúc nào cũng nhìn thấy được
143 Sometimes rest is productive too Đôi khi nghỉ ngơi cũng là một phần của hiệu quả
144 Burnout helps no one Kiệt sức không giúp ích cho ai cả
145 Take care of yourself first Hãy chăm sóc bản thân trước tiên
146 You can’t pour from an empty cup Bạn không thể cho đi khi bản thân đã cạn kiệt
147 Balance is important Sự cân bằng rất quan trọng
148 Work is only one part of life Công việc chỉ là một phần của cuộc sống
149 Family time matters Thời gian dành cho gia đình rất quan trọng
150 Friendships need effort too Tình bạn cũng cần được vun đắp
151 Quality matters more than quantity Chất lượng quan trọng hơn số lượng
152 The older I get, the more I realize that Càng lớn tuổi tui càng nhận ra rằng
153 Some things never change Có những điều không bao giờ thay đổi
154 Change can be uncomfortable Sự thay đổi có thể khiến mình không thoải mái
155 Growth often feels uncomfortable Sự trưởng thành thường đi kèm với sự không thoải mái
156 Comfort zones can hold us back Vùng an toàn đôi khi giữ chân mình lại
157 Taking risks can be worth it Chấp nhận rủi ro đôi khi rất đáng giá
158 You’ll never know unless you try Bạn sẽ không bao giờ biết nếu không thử
159 One day at a time Cứ từng ngày một thôi
160 That’s all any of us can do Đó là tất cả những gì chúng ta có thể làm
161 Funny how life works out sometimes Đôi khi cuộc sống diễn ra thật thú vị
162 The older I get, the more I appreciate simple things Càng lớn tuổi tui càng trân trọng những điều đơn giản
163 Some days are better than others Có ngày tốt hơn những ngày khác
164 Not every day has to be productive Không phải ngày nào cũng cần phải hiệu quả
165 Doing nothing once in a while is okay Thỉnh thoảng không làm gì cũng không sao
166 Rest is part of the process Nghỉ ngơi cũng là một phần của hành trình
167 Peace of mind is priceless Sự bình yên trong tâm trí là vô giá
168 Health becomes more important with age Sức khỏe càng trở nên quan trọng khi lớn tuổi
169 Time feels more valuable as you get older Thời gian càng trở nên quý giá khi tuổi tác tăng lên
170 The small moments are often the big moments Những khoảnh khắc nhỏ thường lại là những khoảnh khắc lớn
171 A good conversation can make your whole day better Một cuộc trò chuyện hay có thể làm cả ngày tốt hơn
172 Laughter really is good medicine Tiếng cười thật sự là liều thuốc tốt
173 Sometimes all you need is a fresh perspective Đôi khi tất cả những gì bạn cần là một góc nhìn mới
174 Stepping away can help you think clearly Tạm rời xa một chút có thể giúp suy nghĩ rõ ràng hơn
175 Sleeping on it sometimes helps Để qua một đêm đôi khi sẽ giúp ích
176 Tomorrow often looks different than today Ngày mai thường khác với hôm nay
177 Problems feel smaller with time Vấn đề thường nhỏ lại theo thời gian
178 Most worries never happen Phần lớn những điều lo lắng không bao giờ xảy ra
179 The mind can play tricks on you Tâm trí đôi khi đánh lừa mình
180 Assumptions cause a lot of problems Sự suy diễn gây ra nhiều vấn đề
181 Clear communication solves many problems Giao tiếp rõ ràng giải quyết được nhiều vấn đề
182 People aren’t mind readers Không ai đọc được suy nghĩ của người khác
183 It’s okay to ask for clarification Hỏi lại cho rõ cũng không sao
184 A simple apology can fix a lot Một lời xin lỗi đơn giản có thể giải quyết nhiều chuyện
185 A sincere thank you goes a long way Một lời cảm ơn chân thành có giá trị rất lớn
186 Kind words are never wasted Những lời tử tế không bao giờ là vô ích
187 People may forget words but remember kindness Người ta có thể quên lời nói nhưng nhớ sự tử tế
188 Everyone is dealing with something Ai cũng đang phải đối mặt với điều gì đó
189 Try to give people grace Hãy cố gắng cảm thông cho người khác
190 Judging is easy, understanding is harder Phán xét thì dễ, thấu hiểu thì khó hơn
191 The world needs more patience Thế giới cần nhiều sự kiên nhẫn hơn
192 Listening carefully is a skill Lắng nghe cẩn thận là một kỹ năng
193 Curiosity keeps life interesting Sự tò mò giúp cuộc sống thú vị hơn
194 Learning keeps the mind young Học hỏi giúp đầu óc trẻ trung
195 You are never too old to learn something new Không bao giờ quá già để học điều mới
196 Good habits compound over time Thói quen tốt tích lũy thành kết quả lớn theo thời gian
197 Consistency beats motivation Sự kiên trì mạnh hơn cảm hứng nhất thời
198 Showing up every day matters Xuất hiện và cố gắng mỗi ngày rất quan trọng
199 Little by little adds up Từng chút một rồi sẽ thành nhiều
200 Keep your eyes on the long game Hãy nhìn vào mục tiêu dài hạn
AutoLearn in the NotifyWord mobile app
NOTIFYWORD MOBILE APP

Learn this set in the mobile app

Use the website to preview, create and edit flashcards. Use the mobile app for AutoLearn, reviews and quizzes.

  • AutoLearn reads the front first, then the back
  • Learn while listening to your own music
  • Set languages, voices, pace and pauses
CREATE FLASHCARDS WITH ANY AI

From an idea to a ready set in minutes

Use ChatGPT or another AI tool. Paste the finished list into a new or existing set, check the preview and import the set into the app.

Creating and importing AI-generated flashcards
  1. 1Copy the prompt and fill in the topic, language, level and number of cards.
  2. 2Paste the AI response into text import. One line is one flashcard.
  3. 3Save the set, then open it in the mobile app.
Create [NUMBER] flashcards about [TOPIC].
Language: [LANGUAGE]. Level: [LEVEL].

Return only the finished flashcard list in this exact format:
front - back

Put one flashcard on each line. Use one dash to separate the two sides. Do not add numbering, bullets, tables, headings, code blocks, blank lines, an introduction, or a summary.
READY-TO-IMPORT LIST

Flashcard list format for import

Copy the complete list and paste it into text import. Each line will become one flashcard in the app.

cell - the basic unit of life
nucleus - stores genetic material
mitochondrion - produces energy for the cell
Create a new set
FLASHCARDS ON THE WEBSITE

Create and preview here. Learn in the app.

The website is for creating, previewing and editing sets. To learn, review and test your flashcards, download the NotifyWord mobile app.