Vietnamese 103
| Term/Front | Definition/Back |
|---|---|
| 1 I can’t complain | Tui cũng không có gì để phàn nàn |
| 2 Could be better, could be worse | Cũng tạm, không tốt không xấu |
| 3 Same old, same old | Vẫn như mọi khi thôi |
| 4 I’ve got a lot on my mind | Tui có nhiều điều phải suy nghĩ |
| 5 I’ve been meaning to ask you something | Tui định hỏi bạn một chuyện |
| 6 That slipped my mind | Tui quên mất rồi |
| 7 It’s on the tip of my tongue | Tui nhớ mang máng thôi |
| 8 I can’t put it into words | Tui không biết diễn tả sao nữa |
| 9 That’s not what I meant | Ý tui không phải vậy |
| 10 You misunderstood me | Bạn hiểu lầm ý tui rồi |
| 11 Don’t take it the wrong way | Đừng hiểu lầm ý tui nha |
| 12 No offense | Đừng phật ý nha |
| 13 I didn’t mean to offend you | Tui không có ý làm bạn buồn đâu |
| 14 Let’s change the subject | Đổi đề tài đi |
| 15 That’s beside the point | Chuyện đó không phải vấn đề chính |
| 16 Getting back to what I was saying | Quay lại chuyện hồi nãy tui nói |
| 17 Where was I | Tui nói tới đâu rồi ta |
| 18 I completely forgot | Tui quên sạch rồi |
| 19 That’s a relief | Vậy thì yên tâm rồi |
| 20 What a mess | Rối quá đi |
| 21 This is getting complicated | Chuyện này càng lúc càng phức tạp |
| 22 Let’s figure it out together | Mình cùng tìm cách giải quyết nha |
| 23 That sounds familiar | Nghe quen quá |
| 24 I’ve heard that before | Tui nghe câu đó rồi |
| 25 You don’t say | Thiệt vậy sao |
| 26 Go figure | Ai mà biết được |
| 27 It’s not the end of the world | Không phải tận thế đâu |
| 28 Things could be worse | Mọi chuyện có thể còn tệ hơn |
| 29 You’ve got this | Bạn làm được mà |
| 30 Just do your best | Cứ cố gắng hết sức thôi |
| 31 That’s all that matters | Chỉ cần vậy là đủ rồi |
| 32 You win some, you lose some | Có lúc thắng có lúc thua |
| 33 Life goes on | Cuộc sống vẫn tiếp diễn |
| 34 The show must go on | Mọi thứ vẫn phải tiếp tục |
| 35 No hard feelings | Không có gì phải để bụng đâu |
| 36 Water under the bridge | Chuyện cũ bỏ qua đi |
| 37 Let’s start over | Mình bắt đầu lại nha |
| 38 Thanks for understanding | Cảm ơn bạn đã hiểu |
| 39 I appreciate your patience | Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn |
| 40 We’ll talk again soon | Mình sẽ nói chuyện lại sớm thôi |
| 41 I wouldn’t worry too much about it | Tui sẽ không lo lắng quá về chuyện đó đâu |
| 42 If I were you, I’d wait a little longer | Nếu là tui thì tui sẽ đợi thêm chút nữa |
| 43 That’s easier for you to say | Nói thì dễ với bạn thôi |
| 44 You can’t have everything | Đâu thể có tất cả mọi thứ được |
| 45 Sometimes you just have to let it go | Đôi khi mình phải biết buông bỏ thôi |
| 46 You live and you learn | Sống là học hỏi mà |
| 47 Experience is the best teacher | Kinh nghiệm là người thầy tốt nhất |
| 48 I had to learn the hard way | Tui đã phải học theo cách khó khăn |
| 49 Looking back on it now | Giờ nhìn lại thì |
| 50 If I had known that earlier | Nếu tui biết điều đó sớm hơn |
| 51 I wish I had done things differently | Giá mà tui làm khác đi |
| 52 There’s nothing we can do about it now | Giờ mình không làm gì được nữa rồi |
| 53 No use crying over spilled milk | Chuyện qua rồi tiếc cũng vô ích |
| 54 Let’s focus on what we can control | Hãy tập trung vào những gì mình kiểm soát được |
| 55 You never stop learning | Học cả đời cũng không hết |
| 56 Everyone has their own journey | Ai cũng có hành trình riêng của mình |
| 57 We all make mistakes | Ai cũng mắc sai lầm cả |
| 58 Nobody has all the answers | Không ai biết hết mọi thứ đâu |
| 59 Sometimes life surprises you | Đôi khi cuộc sống làm mình bất ngờ |
| 60 Things don’t always go as planned | Mọi chuyện không phải lúc nào cũng theo kế hoạch |
| 61 The important thing is to keep going | Điều quan trọng là tiếp tục bước tiếp |
| 62 Success doesn’t happen overnight | Thành công không đến trong một đêm |
| 63 Small steps add up over time | Những bước nhỏ sẽ tạo nên kết quả lớn theo thời gian |
| 64 Consistency matters more than speed | Sự kiên trì quan trọng hơn tốc độ |
| 65 Don’t compare yourself to others | Đừng so sánh bản thân với người khác |
| 66 Everyone moves at their own pace | Mỗi người đều có tốc độ riêng |
| 67 The hardest part is getting started | Phần khó nhất là bắt đầu |
| 68 Once you start, it gets easier | Khi bắt đầu rồi thì sẽ dễ hơn |
| 69 Momentum is powerful | Đà tiến lên rất quan trọng |
| 70 Good habits make a difference | Thói quen tốt tạo nên khác biệt |
| 71 You become what you practice | Bạn sẽ trở thành điều bạn rèn luyện mỗi ngày |
| 72 The little things matter | Những điều nhỏ nhặt cũng quan trọng |
| 73 A positive attitude goes a long way | Thái độ tích cực giúp ích rất nhiều |
| 74 Kindness costs nothing | Lòng tốt không tốn gì cả |
| 75 People remember how you make them feel | Người ta nhớ cảm giác bạn mang lại cho họ |
| 76 A good listener is hard to find | Người biết lắng nghe rất hiếm |
| 77 Trust takes time to build | Niềm tin cần thời gian để xây dựng |
| 78 Respect goes both ways | Sự tôn trọng phải đến từ cả hai phía |
| 79 Actions build trust | Hành động tạo nên niềm tin |
| 80 Character shows when nobody is watching | Tính cách thật thể hiện khi không ai nhìn thấy |
| 81 Sometimes silence says more than words | Đôi khi sự im lặng nói lên nhiều điều hơn lời nói |
| 82 Not everything needs a response | Không phải chuyện gì cũng cần phản hồi |
| 83 Pick your battles wisely | Hãy chọn điều đáng để tranh luận |
| 84 The truth usually comes out eventually | Sự thật rồi cũng sẽ được sáng tỏ |
| 85 First impressions matter | Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng |
| 86 You only get one first impression | Bạn chỉ có một cơ hội để tạo ấn tượng đầu tiên |
| 87 People change over time | Con người thay đổi theo thời gian |
| 88 Circumstances change people | Hoàn cảnh có thể thay đổi con người |
| 89 Forgiveness is for yourself too | Tha thứ cũng là vì chính bản thân mình |
| 90 Holding onto anger is exhausting | Giữ mãi sự giận dữ rất mệt mỏi |
| 91 It’s okay to change your mind | Thay đổi ý kiến cũng không sao |
| 92 You don’t have to explain everything | Bạn không cần giải thích mọi thứ |
| 93 Boundaries are important | Ranh giới cá nhân rất quan trọng |
| 94 Learn to say no | Học cách nói không |
| 95 Protect your peace | Hãy bảo vệ sự bình yên của mình |
| 96 Not everyone will understand your path | Không phải ai cũng hiểu con đường của bạn |
| 97 Focus on what matters most | Hãy tập trung vào điều quan trọng nhất |
| 98 The older you get, the faster time feels | Càng lớn tuổi càng thấy thời gian trôi nhanh |
| 99 Memories become more valuable with time | Kỷ niệm càng ngày càng quý giá hơn |
| 100 Sometimes the simple things are the best | Đôi khi những điều đơn giản lại là tốt nhất |
| 101 A quiet life can be a good life | Cuộc sống yên bình cũng có thể là cuộc sống tốt đẹp |
| 102 Happiness means different things to different people | Hạnh phúc có ý nghĩa khác nhau với mỗi người |
| 103 Success looks different for everyone | Thành công có hình dạng khác nhau với mỗi người |
| 104 Being reliable is a rare quality | Sự đáng tin cậy là phẩm chất hiếm có |
| 105 People appreciate consistency | Mọi người trân trọng sự ổn định và nhất quán |
| 106 Showing up matters | Có mặt đúng lúc cũng rất quan trọng |
| 107 Listening is sometimes more important than speaking | Đôi khi lắng nghe quan trọng hơn nói |
| 108 A calm mind makes better decisions | Tâm trí bình tĩnh đưa ra quyết định tốt hơn |
| 109 Patience often pays off | Kiên nhẫn thường mang lại kết quả tốt |
| 110 The best conversations happen naturally | Những cuộc trò chuyện hay nhất thường diễn ra tự nhiên |
| 111 A good sense of humor helps a lot | Khiếu hài hước giúp ích rất nhiều |
| 112 It’s never too late to start over | Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu lại |
| 113 Every season of life teaches something | Mỗi giai đoạn của cuộc sống đều dạy ta điều gì đó |
| 114 Some lessons take years to understand | Có những bài học cần nhiều năm mới hiểu được |
| 115 Wisdom comes from experience | Sự khôn ngoan đến từ kinh nghiệm |
| 116 Life is a marathon, not a sprint | Cuộc sống là một cuộc chạy marathon chứ không phải chạy nước rút |
| 117 The people around you matter | Những người xung quanh bạn rất quan trọng |
| 118 Choose your company carefully | Hãy chọn bạn đồng hành cẩn thận |
| 119 Gratitude changes perspective | Lòng biết ơn thay đổi cách nhìn cuộc sống |
| 120 Enjoy the present moment | Hãy tận hưởng khoảnh khắc hiện tại |
| 121 If that makes sense | Nếu điều đó hợp lý |
| 122 For what it’s worth | Nếu điều đó có giá trị với bạn |
| 123 That’s a fair point | Đó là một ý kiến công bằng |
| 124 I hadn’t thought of it that way | Tui chưa nghĩ theo hướng đó |
| 125 You may be right | Có thể bạn đúng |
| 126 Let’s meet in the middle | Mình tìm điểm chung nha |
| 127 I see both sides of the issue | Tui hiểu cả hai phía của vấn đề |
| 128 There are pros and cons | Có ưu điểm và nhược điểm |
| 129 Nothing is ever that simple | Mọi chuyện không bao giờ đơn giản như vậy |
| 130 Context matters | Hoàn cảnh rất quan trọng |
| 131 Timing is everything | Thời điểm rất quan trọng |
| 132 Right place, right time | Đúng nơi đúng lúc |
| 133 The timing wasn’t right | Thời điểm chưa thích hợp |
| 134 Better opportunities will come | Cơ hội tốt hơn sẽ đến |
| 135 Some things are out of our control | Có những chuyện nằm ngoài tầm kiểm soát của mình |
| 136 Life has a way of working out | Cuộc sống thường có cách tự sắp xếp ổn thỏa |
| 137 Everything falls into place eventually | Rồi mọi thứ cũng sẽ vào đúng vị trí của nó |
| 138 The journey matters as much as the destination | Hành trình cũng quan trọng như đích đến |
| 139 You learn more from failure than success | Thất bại dạy ta nhiều hơn thành công |
| 140 Failure is part of growth | Thất bại là một phần của sự trưởng thành |
| 141 Mistakes are proof that you’re trying | Sai lầm là bằng chứng rằng bạn đang cố gắng |
| 142 Progress isn’t always visible | Tiến bộ không phải lúc nào cũng nhìn thấy được |
| 143 Sometimes rest is productive too | Đôi khi nghỉ ngơi cũng là một phần của hiệu quả |
| 144 Burnout helps no one | Kiệt sức không giúp ích cho ai cả |
| 145 Take care of yourself first | Hãy chăm sóc bản thân trước tiên |
| 146 You can’t pour from an empty cup | Bạn không thể cho đi khi bản thân đã cạn kiệt |
| 147 Balance is important | Sự cân bằng rất quan trọng |
| 148 Work is only one part of life | Công việc chỉ là một phần của cuộc sống |
| 149 Family time matters | Thời gian dành cho gia đình rất quan trọng |
| 150 Friendships need effort too | Tình bạn cũng cần được vun đắp |
| 151 Quality matters more than quantity | Chất lượng quan trọng hơn số lượng |
| 152 The older I get, the more I realize that | Càng lớn tuổi tui càng nhận ra rằng |
| 153 Some things never change | Có những điều không bao giờ thay đổi |
| 154 Change can be uncomfortable | Sự thay đổi có thể khiến mình không thoải mái |
| 155 Growth often feels uncomfortable | Sự trưởng thành thường đi kèm với sự không thoải mái |
| 156 Comfort zones can hold us back | Vùng an toàn đôi khi giữ chân mình lại |
| 157 Taking risks can be worth it | Chấp nhận rủi ro đôi khi rất đáng giá |
| 158 You’ll never know unless you try | Bạn sẽ không bao giờ biết nếu không thử |
| 159 One day at a time | Cứ từng ngày một thôi |
| 160 That’s all any of us can do | Đó là tất cả những gì chúng ta có thể làm |
| 161 Funny how life works out sometimes | Đôi khi cuộc sống diễn ra thật thú vị |
| 162 The older I get, the more I appreciate simple things | Càng lớn tuổi tui càng trân trọng những điều đơn giản |
| 163 Some days are better than others | Có ngày tốt hơn những ngày khác |
| 164 Not every day has to be productive | Không phải ngày nào cũng cần phải hiệu quả |
| 165 Doing nothing once in a while is okay | Thỉnh thoảng không làm gì cũng không sao |
| 166 Rest is part of the process | Nghỉ ngơi cũng là một phần của hành trình |
| 167 Peace of mind is priceless | Sự bình yên trong tâm trí là vô giá |
| 168 Health becomes more important with age | Sức khỏe càng trở nên quan trọng khi lớn tuổi |
| 169 Time feels more valuable as you get older | Thời gian càng trở nên quý giá khi tuổi tác tăng lên |
| 170 The small moments are often the big moments | Những khoảnh khắc nhỏ thường lại là những khoảnh khắc lớn |
| 171 A good conversation can make your whole day better | Một cuộc trò chuyện hay có thể làm cả ngày tốt hơn |
| 172 Laughter really is good medicine | Tiếng cười thật sự là liều thuốc tốt |
| 173 Sometimes all you need is a fresh perspective | Đôi khi tất cả những gì bạn cần là một góc nhìn mới |
| 174 Stepping away can help you think clearly | Tạm rời xa một chút có thể giúp suy nghĩ rõ ràng hơn |
| 175 Sleeping on it sometimes helps | Để qua một đêm đôi khi sẽ giúp ích |
| 176 Tomorrow often looks different than today | Ngày mai thường khác với hôm nay |
| 177 Problems feel smaller with time | Vấn đề thường nhỏ lại theo thời gian |
| 178 Most worries never happen | Phần lớn những điều lo lắng không bao giờ xảy ra |
| 179 The mind can play tricks on you | Tâm trí đôi khi đánh lừa mình |
| 180 Assumptions cause a lot of problems | Sự suy diễn gây ra nhiều vấn đề |
| 181 Clear communication solves many problems | Giao tiếp rõ ràng giải quyết được nhiều vấn đề |
| 182 People aren’t mind readers | Không ai đọc được suy nghĩ của người khác |
| 183 It’s okay to ask for clarification | Hỏi lại cho rõ cũng không sao |
| 184 A simple apology can fix a lot | Một lời xin lỗi đơn giản có thể giải quyết nhiều chuyện |
| 185 A sincere thank you goes a long way | Một lời cảm ơn chân thành có giá trị rất lớn |
| 186 Kind words are never wasted | Những lời tử tế không bao giờ là vô ích |
| 187 People may forget words but remember kindness | Người ta có thể quên lời nói nhưng nhớ sự tử tế |
| 188 Everyone is dealing with something | Ai cũng đang phải đối mặt với điều gì đó |
| 189 Try to give people grace | Hãy cố gắng cảm thông cho người khác |
| 190 Judging is easy, understanding is harder | Phán xét thì dễ, thấu hiểu thì khó hơn |
| 191 The world needs more patience | Thế giới cần nhiều sự kiên nhẫn hơn |
| 192 Listening carefully is a skill | Lắng nghe cẩn thận là một kỹ năng |
| 193 Curiosity keeps life interesting | Sự tò mò giúp cuộc sống thú vị hơn |
| 194 Learning keeps the mind young | Học hỏi giúp đầu óc trẻ trung |
| 195 You are never too old to learn something new | Không bao giờ quá già để học điều mới |
| 196 Good habits compound over time | Thói quen tốt tích lũy thành kết quả lớn theo thời gian |
| 197 Consistency beats motivation | Sự kiên trì mạnh hơn cảm hứng nhất thời |
| 198 Showing up every day matters | Xuất hiện và cố gắng mỗi ngày rất quan trọng |
| 199 Little by little adds up | Từng chút một rồi sẽ thành nhiều |
| 200 Keep your eyes on the long game | Hãy nhìn vào mục tiêu dài hạn |
NOTIFYWORD MOBILE APP
Learn this set in the mobile app
Use the website to preview, create and edit flashcards. Use the mobile app for AutoLearn, reviews and quizzes.
- AutoLearn reads the front first, then the back
- Learn while listening to your own music
- Set languages, voices, pace and pauses
CREATE FLASHCARDS WITH ANY AI
From an idea to a ready set in minutes
Use ChatGPT or another AI tool. Paste the finished list into a new or existing set, check the preview and import the set into the app.
- 1Copy the prompt and fill in the topic, language, level and number of cards.
- 2Paste the AI response into text import. One line is one flashcard.
- 3Save the set, then open it in the mobile app.
Create [NUMBER] flashcards about [TOPIC].
Language: [LANGUAGE]. Level: [LEVEL].
Return only the finished flashcard list in this exact format:
front - back
Put one flashcard on each line. Use one dash to separate the two sides. Do not add numbering, bullets, tables, headings, code blocks, blank lines, an introduction, or a summary.
READY-TO-IMPORT LIST
Flashcard list format for import
Copy the complete list and paste it into text import. Each line will become one flashcard in the app.
cell - the basic unit of life nucleus - stores genetic material mitochondrion - produces energy for the cell
hello - hola thank you - gracias I need some help - Necesito ayuda Where is the station? - ¿Dónde está la estación?
MORE WAYS TO CREATE FLASHCARDS
Examples in English
See more practical examples
Open the English guide with ready prompts and step-by-step examples.