Vietnamese 102
| Term/Front | Definition/Back |
|---|---|
| 1 What’s up | Có gì mới không |
| 2 Not much | Không có gì nhiều |
| 3 Long time no see | Lâu quá không gặp |
| 4 How have you been | Dạo này bạn sao rồi |
| 5 I’ve been busy | Dạo này tui bận quá |
| 6 I’ve been doing well | Tui vẫn ổn |
| 7 What’s new with you | Bạn có gì mới không |
| 8 I’m just relaxing | Tui đang thư giãn thôi |
| 9 I’m just hanging out | Tui đang đi chơi thôi |
| 10 I’m running late | Tui sắp trễ rồi |
| 11 No rush | Không cần vội |
| 12 I got stuck in traffic | Tui bị kẹt xe |
| 13 The weather is nice today | Hôm nay thời tiết đẹp quá |
| 14 It’s really hot today | Hôm nay nóng quá |
| 15 It’s cold today | Hôm nay lạnh quá |
| 16 It looks like rain | Hình như sắp mưa |
| 17 Bring an umbrella | Mang theo dù nha |
| 18 I forgot | Tui quên rồi |
| 19 I remember now | Tui nhớ rồi |
| 20 I need to think about it | Tui cần suy nghĩ thêm |
| 21 That makes sense | Nghe hợp lý đó |
| 22 I don’t get it | Tui không hiểu |
| 23 You’re right | Bạn đúng rồi |
| 24 That’s true | Đúng vậy đó |
| 25 That’s not true | Không đúng đâu |
| 26 No way | Không thể nào |
| 27 Are you serious | Thiệt không vậy |
| 28 Just kidding | Giỡn thôi |
| 29 That’s funny | Mắc cười quá |
| 30 What a surprise | Bất ngờ quá |
| 31 Good job | Làm tốt lắm |
| 32 I’m proud of you | Tui tự hào về bạn |
| 33 I hope so | Tui hy vọng vậy |
| 34 We’ll see | Để xem sao |
| 35 It depends | Còn tùy |
| 36 Whatever you want | Sao cũng được |
| 37 Sounds like a plan | Nghe được đó |
| 38 I can’t wait | Tui nóng lòng quá |
| 39 I’m happy for you | Tui vui cho bạn |
| 40 Best wishes | Chúc mọi điều tốt đẹp |
| 41 See you around | Hẹn gặp lại nha |
| 42 Take it easy | Thư thả thôi nha |
| 43 Have a great weekend | Chúc cuối tuần vui vẻ |
| 44 Welcome back | Chào mừng bạn quay lại |
| 45 Good to see you | Vui được gặp bạn |
| 46 Talk to you later | Nói chuyện sau nha |
| 47 What are you doing | Bạn đang làm gì |
| 48 I am going to work | Tui đang đi làm |
| 49 I just got home | Tui mới về nhà |
| 50 Did you eat yet | Bạn ăn cơm chưa |
| 51 Yes, I already ate | Rồi, tui ăn rồi |
| 52 No, not yet | Chưa nữa |
| 53 What are you eating | Bạn đang ăn gì |
| 54 It tastes good | Ngon quá |
| 55 I am full | Tui no rồi |
| 56 I need some rest | Tui cần nghỉ một chút |
| 57 What happened | Có chuyện gì vậy |
| 58 Nothing happened | Không có gì đâu |
| 59 Are you busy | Bạn bận không |
| 60 I am busy right now | Bây giờ tui đang bận |
| 61 I am free today | Hôm nay tui rảnh |
| 62 Where are you going | Bạn đi đâu vậy |
| 63 I am going home | Tui đang về nhà |
| 64 I will be back soon | Tui sẽ quay lại sớm |
| 65 Please wait for me | Đợi tui với |
| 66 I am on my way | Tui đang trên đường tới |
| 67 What are your plans today | Hôm nay bạn có dự định gì không |
| 68 I don’t know yet | Tui chưa biết nữa |
| 69 That sounds good | Nghe hay đó |
| 70 That’s okay | Không sao đâu |
| 71 No problem | Không thành vấn đề |
| 72 Really | Thiệt hả |
| 73 Of course | Dĩ nhiên rồi |
| 74 Maybe | Có lẽ |
| 75 I think so | Tui nghĩ vậy |
| 76 I don’t think so | Tui không nghĩ vậy |
| 77 I like it | Tui thích nó |
| 78 I don’t like it | Tui không thích nó |
| 79 Me too | Tui cũng vậy |
| 80 I miss you | Tui nhớ bạn |
| 81 Take care | Giữ gìn sức khỏe nha |
| 82 See you tomorrow | Hẹn gặp bạn ngày mai |
| 83 Have you been there before | Bạn đã tới đó bao giờ chưa |
| 84 I have never been there | Tui chưa từng tới đó |
| 85 What do you mean | Ý bạn là gì |
| 86 Can you explain | Bạn giải thích được không |
| 87 I understand now | Bây giờ tui hiểu rồi |
| 88 What do you do for work | Bạn làm nghề gì |
| 89 I am a real estate agent |
Tui là nhân viên môi giới bất động sản |
| 90 Good morning | Chào buổi sáng |
| 91 Good afternoon | Chào buổi chiều |
| 92 Good evening | Chào buổi tối |
| 93 Good night | Chúc ngủ ngon |
| 94 I don’t understand | Tui không hiểu |
| 95 Can you help me | Bạn giúp tui được hông |
| 96 Please speak slowly | Làm ơn nói chậm lại |
| 97 Can you repeat that | Bạn nói lại được hông |
| 98 Do you speak English | Bạn biết nói tiếng Anh hông |
| 99 I speak a little Vietnamese | Tui biết nói một chút tiếng Việt |
| 100 Where is the bathroom | Nhà vệ sinh ở đâu |
| 101 Where is the airport | Sân bay ở đâu |
| 102 Where is the market | Chợ ở đâu |
| 103 Turn left | Quẹo trái |
| 104 Turn right | Quẹo phải |
| 105 Go straight | Đi thẳng |
| 106 Stop here | Dừng ở đây |
| 107 I am hungry | Tui đói bụng |
| 108 I am thirsty | Tui khát nước |
| 109 I am tired | Tui mệt |
| 110 What time is it | Mấy giờ rồi |
| 111 It is one o’clock | Một giờ rồi |
| 112 Today is Monday | Hôm nay là thứ Hai |
| 113 Yesterday | Hôm qua |
| 114 Next week | Tuần sau |
| 115 This month | Tháng này |
| 116 How old are you | Bạn bao nhiêu tuổi |
| 117 I am thirty years old | Tui ba mươi tuổi |
| 118 I have three children | Tui có ba đứa con |
| 119 I work in real estate | Tui làm nghề bất động sản |
| 120 Open the door | Mở cửa ra |
| 121 Close the window | Đóng cửa sổ lại |
| 122 Wait a moment | Chờ chút xíu |
| 123 Come in | Vô đi |
| 124 Let’s go | Đi thôi |
| 125 Be careful | Coi chừng |
| 126 Congratulations | Chúc mừng |
| 127 Good luck | Chúc may mắn |
| 128 I like Vietnam | Tui thích Việt Nam |
| 129 Have a nice day | Chúc bạn một ngày tốt lành |
| 130 I am a broker | Tui là nhà môi giới bất động sản |
| 131 I need help | Tui cần giúp đỡ |
| 132 Can you show me | Bạn chỉ cho tui được không |
| 133 I am looking for this address | Tui đang tìm địa chỉ này |
| 134 How far is it | Nó xa không |
| 135 How long does it take | Mất bao lâu |
| 136 Please write it down | Làm ơn viết xuống giùm tui |
| 137 Can I use a credit card | Tôi có thể dùng thẻ tín dụng không |
| 138 Do you accept cash | Bạn có nhận tiền mặt không |
| 139 I would like a receipt | Tui muốn lấy hóa đơn |
| 140 What do you recommend | Bạn đề nghị món gì |
| 141 The food is delicious | Đồ ăn ngon quá |
| 142 I am allergic to peanuts | Tui bị dị ứng đậu phộng |
| 143 No spicy food please | Xin đừng cho cay |
| 144 I need a doctor | Tui cần bác sĩ |
| 145 Call the police | Gọi cảnh sát |
| 146 Call an ambulance | Gọi xe cứu thương |
| 147 I lost my wallet | Tui làm mất ví rồi |
| 148 I lost my phone | Tui làm mất điện thoại rồi |
| 149 Where can I find a taxi | Tôi có thể tìm taxi ở đâu |
| 150 Please take me here | Làm ơn chở tui tới đây |
| 151 How much is the fare | Tiền xe bao nhiêu |
| 152 Keep the change | Giữ tiền thừa đi |
| 153 What is your phone number | Số điện thoại của bạn là gì |
| 154 Can I have your business card | Tôi có thể xin danh thiếp của bạn không |
| 155 I will call you later | Tui sẽ gọi bạn sau |
| 156 I need to make an appointment | Tui cần đặt lịch hẹn |
| 157 What time are you available | Bạn rảnh lúc mấy giờ |
| 158 I am interested in this property | Tui quan tâm tới căn nhà này |
| 159 How many bedrooms does it have | Nhà này có mấy phòng ngủ |
| 160 Does it have a garage | Có nhà để xe không |
| 161 What is the monthly payment | Tiền trả hàng tháng là bao nhiêu |
| 162 When can we see the property | Khi nào mình có thể xem nhà |
| 163 I need more information | Tui cần thêm thông tin |
| 164 Please send me the details | Làm ơn gửi chi tiết cho tui |
| 165 I agree | Tui đồng ý |
| 166 I do not agree | Tui không đồng ý |
| 167 Thank you for your help | Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tui |
| 168 Hello | Xin chào |
| 169 Goodbye | Tạm biệt |
| 170 Thank you | Cảm ơn |
| 171 You are welcome | Không có chi |
| 172 Yes | Dạ |
| 173 No | Không |
| 174 Please | Làm ơn |
| 175 Sorry | Xin lỗi |
| 176 Excuse me | Cho tôi hỏi |
| 177 How are you | Bạn khỏe hông |
| 178 I am fine | Tôi khỏe |
| 179 What is your name | Bạn tên gì |
| 180 My name is John | Tui tên là John |
| 181 Where are you from | Bạn ở đâu tới |
| 182 I am from America | Tui tới từ Mỹ |
| 183 How much is this | Cái này giá bao nhiêu |
| 184 Too expensive | Mắc quá |
| 185 Cheap | Rẻ |
| 186 I want to buy this | Tui muốn mua cái này |
| 187 Water | Nước |
| 188 Food | Đồ ăn |
| 189 Rice | Cơm |
| 190 Coffee | Cà phê |
| 191 Tea | Trà |
| 192 School | Trường học |
| 193 Hospital | Bệnh viện |
| 194 Friend | Bạn bè |
| 195 Family | Gia đình |
| 196 Father | Ba |
| 197 Mother | Má |
| 198 Child | Con |
| 199 Big | Bự |
| 200 Small | Nhỏ |
| 201 Happy | Vui |
| 202 Sad | Buồn |
| 203 Today | Hôm nay |
| 204 Tomorrow | Ngày mai |
| 205 See you later | Gặp lại sau |
NOTIFYWORD MOBILE APP
Learn this set in the mobile app
Use the website to preview, create and edit flashcards. Use the mobile app for AutoLearn, reviews and quizzes.
- AutoLearn reads the front first, then the back
- Learn while listening to your own music
- Set languages, voices, pace and pauses
CREATE FLASHCARDS WITH ANY AI
From an idea to a ready set in minutes
Use ChatGPT or another AI tool. Paste the finished list into a new or existing set, check the preview and import the set into the app.
- 1Copy the prompt and fill in the topic, language, level and number of cards.
- 2Paste the AI response into text import. One line is one flashcard.
- 3Save the set, then open it in the mobile app.
Create [NUMBER] flashcards about [TOPIC].
Language: [LANGUAGE]. Level: [LEVEL].
Return only the finished flashcard list in this exact format:
front - back
Put one flashcard on each line. Use one dash to separate the two sides. Do not add numbering, bullets, tables, headings, code blocks, blank lines, an introduction, or a summary.
READY-TO-IMPORT LIST
Flashcard list format for import
Copy the complete list and paste it into text import. Each line will become one flashcard in the app.
cell - the basic unit of life nucleus - stores genetic material mitochondrion - produces energy for the cell
hello - hola thank you - gracias I need some help - Necesito ayuda Where is the station? - ¿Dónde está la estación?
MORE WAYS TO CREATE FLASHCARDS
Examples in English
See more practical examples
Open the English guide with ready prompts and step-by-step examples.