Vietnam 101

200 Flashcards
Author profile juicfingaz
Share this set
Term/Front Definition/Back
1 I had a feeling you would say that Tui đoán là bạn sẽ nói vậy mà
2 You read my mind Bạn đọc được suy nghĩ của tui rồi
3 That explains a lot Vậy thì hiểu rồi
4 Now it all makes sense Giờ thì mọi thứ hợp lý rồi
5 I couldn’t help but laugh Tui không nhịn được cười
6 I was just about to say that Tui cũng đang định nói vậy
7 You took the words right out of my mouth Bạn nói đúng ý tui luôn
8 That’s exactly what I meant Đó chính xác là ý tui muốn nói
9 I see where you’re coming from Tui hiểu quan điểm của bạn
10 I never looked at it that way before Tui chưa từng nghĩ theo hướng đó
11 That’s something to think about Đó là điều đáng suy nghĩ
12 I’ll keep that in mind Tui sẽ ghi nhớ điều đó
13 I’ll think about it Tui sẽ suy nghĩ thêm
14 Let’s not overthink it Đừng suy nghĩ quá nhiều về chuyện đó
15 Let’s keep it simple Cứ đơn giản thôi
16 One thing at a time Từng việc một thôi
17 No need to rush Không cần phải vội
18 We’re making progress Mình đang tiến bộ đó
19 Slowly but surely Chậm mà chắc
20 It’s coming together Mọi thứ đang dần ổn thỏa
21 We’re almost there Sắp xong rồi
22 That was worth the effort Công sức bỏ ra đáng lắm
23 Hard work pays off Chăm chỉ rồi sẽ được đền đáp
24 You get what you give Cho đi thế nào thì nhận lại thế ấy
25 Every little bit helps Mỗi chút đóng góp đều có ích
26 There’s no harm in asking Hỏi thì có mất gì đâu
27 Better safe than sorry Cẩn thận vẫn hơn
28 Let’s call it a day Hôm nay tới đây thôi
29 Tomorrow is a fresh start Ngày mai là một khởi đầu mới
30 Take a break Nghỉ ngơi một chút đi
31 You deserve a break Bạn xứng đáng được nghỉ ngơi
32 Make yourself comfortable Cứ tự nhiên và thoải mái nha
33 The important thing is that you tried Điều quan trọng là bạn đã cố gắng
34 Don’t lose hope Đừng mất hy vọng
35 Keep moving forward Tiếp tục tiến về phía trước
36 You’ve come a long way Bạn đã đi được một chặng đường dài rồi
37 The best is yet to come Điều tốt đẹp nhất vẫn còn ở phía trước
38 I’m rooting for you Tui luôn ủng hộ bạn
39 Let’s stay in touch Mình giữ liên lạc nha
40 Until next time Hẹn lần sau nhé
41 At the end of the day Cuối cùng thì
42 To be honest Nói thiệt nha
43 If you ask me Nếu hỏi tui thì
44 As far as I know Theo như tui biết
45 From what I heard Theo như tui nghe được
46 That reminds me Nhắc mới nhớ
47 Come to think of it Nghĩ kỹ thì
48 Now that you mention it Giờ bạn nhắc mới nhớ
49 Speaking of that Nói về chuyện đó
50 By the way Nhân tiện nói luôn
51 For example Ví dụ như
52 In other words Nói cách khác
53 That’s a good question Câu hỏi hay đó
54 I’ve never thought about that Tui chưa từng nghĩ tới chuyện đó
55 It depends on the situation Còn tùy vào tình huống
56 It’s hard to say Khó nói lắm
57 That makes a lot of sense Nghe rất hợp lý
58 I see your point Tui hiểu ý của bạn
59 You have a point Bạn nói cũng có lý
60 I couldn’t agree more Tui hoàn toàn đồng ý
61 I see things differently Tui có cách nhìn khác
62 We can agree to disagree Mình đồng ý là không đồng ý vậy nha
63 That’s easier said than done Nói thì dễ hơn làm
64 It is what it is Chuyện là vậy thôi
65 You never know Không ai biết trước được đâu
66 Only time will tell Chỉ thời gian mới trả lời được
67 Let’s not jump to conclusions Đừng vội kết luận
68 There is always another way Lúc nào cũng có cách khác
69 Let’s look on the bright side Hãy nhìn vào mặt tích cực đi
70 Every cloud has a silver lining Trong cái rủi có cái may
71 The sooner the better Càng sớm càng tốt
72 Take it one day at a time Cứ từng ngày một thôi
73 Time flies Thời gian trôi nhanh thật
74 Before you know it Chẳng mấy chốc đâu
75 It feels like yesterday Cảm giác như mới hôm qua vậy
76 What goes around comes around Gieo gì gặt nấy
77 Nothing lasts forever Không có gì tồn tại mãi mãi
78 The future is full of possibilities Tương lai có rất nhiều khả năng
79 Let’s see what happens Cứ xem chuyện gì sẽ xảy ra
80 That’s life Đó là cuộc sống mà thôi
81 I wasn’t expecting that Tui không ngờ luôn
82 That caught me off guard Chuyện đó làm tui bất ngờ quá
83 You scared me Bạn làm tui giật mình đó
84 What a coincidence Trùng hợp ghê
85 What have you been up to lately Dạo này bạn làm gì vậy
86 I’ve been keeping busy Tui vẫn bận rộn thôi
87 Life has been hectic lately Dạo này cuộc sống bận rộn quá
88 I’m trying my best Tui đang cố gắng hết sức
89 Things are getting better Mọi chuyện đang tốt hơn
90 I’m still figuring it out Tui vẫn đang tìm cách giải quyết
91 It wasn’t easy Chuyện đó không dễ đâu
92 I learned a lot from that experience Tui học được nhiều từ trải nghiệm đó
93 I need some time to think Tui cần chút thời gian để suy nghĩ
94 Give me a minute Cho tui một phút nha
95 Let’s talk about it later Để lát nữa mình nói chuyện này nha
96 I don’t feel like talking right now Bây giờ tui không muốn nói chuyện lắm
97 I understand how you feel Tui hiểu cảm giác của bạn
98 I know what you mean Tui hiểu ý bạn
99 That happens sometimes Đôi khi chuyện đó xảy ra mà
100 Nobody is perfect Không ai hoàn hảo cả
101 Don’t be too hard on yourself Đừng quá khắt khe với bản thân
102 Every problem has a solution Vấn đề nào cũng có cách giải quyết
103 It takes time Cần thời gian thôi
104 I’m getting used to it Tui đang dần quen với nó
105 I’m proud of how far you’ve come Tui tự hào về những gì bạn đã làm được
106 You deserve it Bạn xứng đáng với điều đó
107 You earned it Bạn đã nỗ lực để có được điều đó
108 I couldn’t have done it without you Nếu không có bạn thì tui không làm được
109 Thanks for sticking with me Cảm ơn vì đã luôn đồng hành với tui
110 I appreciate your support Tui trân trọng sự hỗ trợ của bạn
111 Let’s make the most of it Mình hãy tận dụng cơ hội này nha
112 That’s all we can do for now Hiện giờ mình chỉ có thể làm vậy thôi
113 No matter what happens Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa
114 We’ll get through this together Mình sẽ cùng nhau vượt qua chuyện này
115 Everything happens for a reason Chuyện gì xảy ra cũng có lý do của nó
116 It’s worth a try Đáng để thử đó
117 Better late than never Muộn còn hơn không
118 Practice makes perfect Có công mài sắt có ngày nên kim
119 Actions speak louder than words Hành động có giá trị hơn lời nói
120 Home is where the heart is Nhà là nơi trái tim thuộc về
121 Did you call your parents Bạn gọi cho ba má chưa
122 I’m visiting my family today Hôm nay tui đi thăm gia đình
123 Everyone is doing well Mọi người đều khỏe
124 Say hello to everyone for me Gửi lời hỏi thăm mọi người giúp tui nha
125 How is your family Gia đình bạn khỏe không
126 I haven’t seen them in a while Lâu rồi tui chưa gặp họ
127 I miss home Tui nhớ nhà quá
128 Come over anytime Rảnh ghé chơi nha
129 Make yourself at home Cứ tự nhiên như ở nhà nha
130 Would you like some coffee Bạn uống cà phê không
131 Please have a seat Mời ngồi
132 Can I get you anything Tui lấy gì cho bạn nha
133 Help yourself Cứ tự nhiên lấy đi nha
134 The food is ready Đồ ăn xong rồi
135 Dinner is served Ăn cơm thôi
136 Let’s clean up Dọn dẹp thôi
137 I’ll wash the dishes Tui rửa chén cho
138 Can you help me with this Bạn giúp tui cái này được không
139 No problem, I can help Được thôi, tui giúp cho
140 Thank you so much Cảm ơn nhiều lắm
141 You’re very kind Bạn tốt bụng quá
142 That’s very thoughtful Bạn chu đáo quá
143 I appreciate it Tui cảm kích lắm
144 You didn’t have to do that Bạn đâu cần làm vậy
145 It means a lot to me Điều đó rất ý nghĩa với tui
146 Take care of yourself Nhớ giữ gìn sức khỏe nha
147 Get home safely Về nhà cẩn thận nha
148 Let me know when you get home Về tới nhà nhắn tui biết nha
149 Sleep well tonight Tối nay ngủ ngon nha
150 Tomorrow is another day Mai là một ngày mới
151 Everything will be okay Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi
152 Stay positive Giữ tinh thần lạc quan nha
153 Never give up Đừng bỏ cuộc nha
154 One step at a time Từ từ từng bước một thôi
155 You can do it Bạn làm được mà
156 Believe in yourself Tin vào bản thân mình nha
157 I’m here for you Tui luôn ở đây với bạn
158 Thank you for being my friend Cảm ơn vì đã là bạn của tui
159 See you soon Hẹn gặp lại sớm nha
160 Did you have breakfast Bạn ăn sáng chưa
161 What did you have for lunch Bạn ăn trưa món gì
162 What’s for dinner Tối nay ăn gì
163 I’m cooking tonight Tối nay tui nấu ăn
164 Do you want some Bạn muốn ăn chút không
165 I’m not hungry Tui chưa đói
166 I’m starving Tui đói quá trời
167 Save some for me Chừa phần cho tui nha
168 That smells good Thơm quá
169 Can I try some Tui ăn thử được không
170 How was your day Hôm nay của bạn thế nào
171 It was a good day Hôm nay là một ngày tốt
172 It was a long day Hôm nay dài quá
173 I’m exhausted Tui mệt rã rời rồi
174 I need coffee Tui cần cà phê
175 I overslept Tui ngủ quên quá giờ
176 I forgot my keys Tui quên chìa khóa rồi
177 I can’t find my phone Tui tìm không thấy điện thoại
178 Did you call me Bạn có gọi tui không
179 My battery is dead Điện thoại tui hết pin rồi
180 Charge your phone Sạc điện thoại đi
181 The internet is slow Mạng chậm quá
182 The power went out Cúp điện rồi
183 Can you hear me Bạn nghe rõ không
184 I can’t hear you Tui nghe không rõ
185 The connection is bad Sóng yếu quá
186 Send me a message Nhắn tin cho tui nha
187 Check your messages Kiểm tra tin nhắn đi
188 I sent it already Tui gửi rồi
189 I didn’t get it Tui chưa nhận được
190 Let’s meet tomorrow Mai gặp nha
191 What time works for you Mấy giờ tiện cho bạn
192 See you there Gặp nhau ở đó nha
193 I’m almost there Tui gần tới rồi
194 I’m here Tui tới rồi
195 Where are you Bạn ở đâu rồi
196 I can’t make it today Hôm nay tui không tới được
197 Maybe next time Để lần sau nha
198 No worries Không sao đâu
199 Have a good night Chúc ngủ ngon nha
200 Talk to you later Nói chuyện sau nha
AutoLearn in the NotifyWord mobile app
NOTIFYWORD MOBILE APP

Learn this set in the mobile app

Use the website to preview, create and edit flashcards. Use the mobile app for AutoLearn, reviews and quizzes.

  • AutoLearn reads the front first, then the back
  • Learn while listening to your own music
  • Set languages, voices, pace and pauses
CREATE FLASHCARDS WITH ANY AI

From an idea to a ready set in minutes

Use ChatGPT or another AI tool. Paste the finished list into a new or existing set, check the preview and import the set into the app.

Creating and importing AI-generated flashcards
  1. 1Copy the prompt and fill in the topic, language, level and number of cards.
  2. 2Paste the AI response into text import. One line is one flashcard.
  3. 3Save the set, then open it in the mobile app.
Create [NUMBER] flashcards about [TOPIC].
Language: [LANGUAGE]. Level: [LEVEL].

Return only the finished flashcard list in this exact format:
front - back

Put one flashcard on each line. Use one dash to separate the two sides. Do not add numbering, bullets, tables, headings, code blocks, blank lines, an introduction, or a summary.
READY-TO-IMPORT LIST

Flashcard list format for import

Copy the complete list and paste it into text import. Each line will become one flashcard in the app.

cell - the basic unit of life
nucleus - stores genetic material
mitochondrion - produces energy for the cell
Create a new set
FLASHCARDS ON THE WEBSITE

Create and preview here. Learn in the app.

The website is for creating, previewing and editing sets. To learn, review and test your flashcards, download the NotifyWord mobile app.