Vietnam 101
| Term/Front | Definition/Back |
|---|---|
| 1 I had a feeling you would say that | Tui đoán là bạn sẽ nói vậy mà |
| 2 You read my mind | Bạn đọc được suy nghĩ của tui rồi |
| 3 That explains a lot | Vậy thì hiểu rồi |
| 4 Now it all makes sense | Giờ thì mọi thứ hợp lý rồi |
| 5 I couldn’t help but laugh | Tui không nhịn được cười |
| 6 I was just about to say that | Tui cũng đang định nói vậy |
| 7 You took the words right out of my mouth | Bạn nói đúng ý tui luôn |
| 8 That’s exactly what I meant | Đó chính xác là ý tui muốn nói |
| 9 I see where you’re coming from | Tui hiểu quan điểm của bạn |
| 10 I never looked at it that way before | Tui chưa từng nghĩ theo hướng đó |
| 11 That’s something to think about | Đó là điều đáng suy nghĩ |
| 12 I’ll keep that in mind | Tui sẽ ghi nhớ điều đó |
| 13 I’ll think about it | Tui sẽ suy nghĩ thêm |
| 14 Let’s not overthink it | Đừng suy nghĩ quá nhiều về chuyện đó |
| 15 Let’s keep it simple | Cứ đơn giản thôi |
| 16 One thing at a time | Từng việc một thôi |
| 17 No need to rush | Không cần phải vội |
| 18 We’re making progress | Mình đang tiến bộ đó |
| 19 Slowly but surely | Chậm mà chắc |
| 20 It’s coming together | Mọi thứ đang dần ổn thỏa |
| 21 We’re almost there | Sắp xong rồi |
| 22 That was worth the effort | Công sức bỏ ra đáng lắm |
| 23 Hard work pays off | Chăm chỉ rồi sẽ được đền đáp |
| 24 You get what you give | Cho đi thế nào thì nhận lại thế ấy |
| 25 Every little bit helps | Mỗi chút đóng góp đều có ích |
| 26 There’s no harm in asking | Hỏi thì có mất gì đâu |
| 27 Better safe than sorry | Cẩn thận vẫn hơn |
| 28 Let’s call it a day | Hôm nay tới đây thôi |
| 29 Tomorrow is a fresh start | Ngày mai là một khởi đầu mới |
| 30 Take a break | Nghỉ ngơi một chút đi |
| 31 You deserve a break | Bạn xứng đáng được nghỉ ngơi |
| 32 Make yourself comfortable | Cứ tự nhiên và thoải mái nha |
| 33 The important thing is that you tried | Điều quan trọng là bạn đã cố gắng |
| 34 Don’t lose hope | Đừng mất hy vọng |
| 35 Keep moving forward | Tiếp tục tiến về phía trước |
| 36 You’ve come a long way | Bạn đã đi được một chặng đường dài rồi |
| 37 The best is yet to come | Điều tốt đẹp nhất vẫn còn ở phía trước |
| 38 I’m rooting for you | Tui luôn ủng hộ bạn |
| 39 Let’s stay in touch | Mình giữ liên lạc nha |
| 40 Until next time | Hẹn lần sau nhé |
| 41 At the end of the day | Cuối cùng thì |
| 42 To be honest | Nói thiệt nha |
| 43 If you ask me | Nếu hỏi tui thì |
| 44 As far as I know | Theo như tui biết |
| 45 From what I heard | Theo như tui nghe được |
| 46 That reminds me | Nhắc mới nhớ |
| 47 Come to think of it | Nghĩ kỹ thì |
| 48 Now that you mention it | Giờ bạn nhắc mới nhớ |
| 49 Speaking of that | Nói về chuyện đó |
| 50 By the way | Nhân tiện nói luôn |
| 51 For example | Ví dụ như |
| 52 In other words | Nói cách khác |
| 53 That’s a good question | Câu hỏi hay đó |
| 54 I’ve never thought about that | Tui chưa từng nghĩ tới chuyện đó |
| 55 It depends on the situation | Còn tùy vào tình huống |
| 56 It’s hard to say | Khó nói lắm |
| 57 That makes a lot of sense | Nghe rất hợp lý |
| 58 I see your point | Tui hiểu ý của bạn |
| 59 You have a point | Bạn nói cũng có lý |
| 60 I couldn’t agree more | Tui hoàn toàn đồng ý |
| 61 I see things differently | Tui có cách nhìn khác |
| 62 We can agree to disagree | Mình đồng ý là không đồng ý vậy nha |
| 63 That’s easier said than done | Nói thì dễ hơn làm |
| 64 It is what it is | Chuyện là vậy thôi |
| 65 You never know | Không ai biết trước được đâu |
| 66 Only time will tell | Chỉ thời gian mới trả lời được |
| 67 Let’s not jump to conclusions | Đừng vội kết luận |
| 68 There is always another way | Lúc nào cũng có cách khác |
| 69 Let’s look on the bright side | Hãy nhìn vào mặt tích cực đi |
| 70 Every cloud has a silver lining | Trong cái rủi có cái may |
| 71 The sooner the better | Càng sớm càng tốt |
| 72 Take it one day at a time | Cứ từng ngày một thôi |
| 73 Time flies | Thời gian trôi nhanh thật |
| 74 Before you know it | Chẳng mấy chốc đâu |
| 75 It feels like yesterday | Cảm giác như mới hôm qua vậy |
| 76 What goes around comes around | Gieo gì gặt nấy |
| 77 Nothing lasts forever | Không có gì tồn tại mãi mãi |
| 78 The future is full of possibilities | Tương lai có rất nhiều khả năng |
| 79 Let’s see what happens | Cứ xem chuyện gì sẽ xảy ra |
| 80 That’s life | Đó là cuộc sống mà thôi |
| 81 I wasn’t expecting that | Tui không ngờ luôn |
| 82 That caught me off guard | Chuyện đó làm tui bất ngờ quá |
| 83 You scared me | Bạn làm tui giật mình đó |
| 84 What a coincidence | Trùng hợp ghê |
| 85 What have you been up to lately | Dạo này bạn làm gì vậy |
| 86 I’ve been keeping busy | Tui vẫn bận rộn thôi |
| 87 Life has been hectic lately | Dạo này cuộc sống bận rộn quá |
| 88 I’m trying my best | Tui đang cố gắng hết sức |
| 89 Things are getting better | Mọi chuyện đang tốt hơn |
| 90 I’m still figuring it out | Tui vẫn đang tìm cách giải quyết |
| 91 It wasn’t easy | Chuyện đó không dễ đâu |
| 92 I learned a lot from that experience | Tui học được nhiều từ trải nghiệm đó |
| 93 I need some time to think | Tui cần chút thời gian để suy nghĩ |
| 94 Give me a minute | Cho tui một phút nha |
| 95 Let’s talk about it later | Để lát nữa mình nói chuyện này nha |
| 96 I don’t feel like talking right now | Bây giờ tui không muốn nói chuyện lắm |
| 97 I understand how you feel | Tui hiểu cảm giác của bạn |
| 98 I know what you mean | Tui hiểu ý bạn |
| 99 That happens sometimes | Đôi khi chuyện đó xảy ra mà |
| 100 Nobody is perfect | Không ai hoàn hảo cả |
| 101 Don’t be too hard on yourself | Đừng quá khắt khe với bản thân |
| 102 Every problem has a solution | Vấn đề nào cũng có cách giải quyết |
| 103 It takes time | Cần thời gian thôi |
| 104 I’m getting used to it | Tui đang dần quen với nó |
| 105 I’m proud of how far you’ve come | Tui tự hào về những gì bạn đã làm được |
| 106 You deserve it | Bạn xứng đáng với điều đó |
| 107 You earned it | Bạn đã nỗ lực để có được điều đó |
| 108 I couldn’t have done it without you | Nếu không có bạn thì tui không làm được |
| 109 Thanks for sticking with me | Cảm ơn vì đã luôn đồng hành với tui |
| 110 I appreciate your support | Tui trân trọng sự hỗ trợ của bạn |
| 111 Let’s make the most of it | Mình hãy tận dụng cơ hội này nha |
| 112 That’s all we can do for now | Hiện giờ mình chỉ có thể làm vậy thôi |
| 113 No matter what happens | Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa |
| 114 We’ll get through this together | Mình sẽ cùng nhau vượt qua chuyện này |
| 115 Everything happens for a reason | Chuyện gì xảy ra cũng có lý do của nó |
| 116 It’s worth a try | Đáng để thử đó |
| 117 Better late than never | Muộn còn hơn không |
| 118 Practice makes perfect | Có công mài sắt có ngày nên kim |
| 119 Actions speak louder than words | Hành động có giá trị hơn lời nói |
| 120 Home is where the heart is | Nhà là nơi trái tim thuộc về |
| 121 Did you call your parents | Bạn gọi cho ba má chưa |
| 122 I’m visiting my family today | Hôm nay tui đi thăm gia đình |
| 123 Everyone is doing well | Mọi người đều khỏe |
| 124 Say hello to everyone for me | Gửi lời hỏi thăm mọi người giúp tui nha |
| 125 How is your family | Gia đình bạn khỏe không |
| 126 I haven’t seen them in a while | Lâu rồi tui chưa gặp họ |
| 127 I miss home | Tui nhớ nhà quá |
| 128 Come over anytime | Rảnh ghé chơi nha |
| 129 Make yourself at home | Cứ tự nhiên như ở nhà nha |
| 130 Would you like some coffee | Bạn uống cà phê không |
| 131 Please have a seat | Mời ngồi |
| 132 Can I get you anything | Tui lấy gì cho bạn nha |
| 133 Help yourself | Cứ tự nhiên lấy đi nha |
| 134 The food is ready | Đồ ăn xong rồi |
| 135 Dinner is served | Ăn cơm thôi |
| 136 Let’s clean up | Dọn dẹp thôi |
| 137 I’ll wash the dishes | Tui rửa chén cho |
| 138 Can you help me with this | Bạn giúp tui cái này được không |
| 139 No problem, I can help | Được thôi, tui giúp cho |
| 140 Thank you so much | Cảm ơn nhiều lắm |
| 141 You’re very kind | Bạn tốt bụng quá |
| 142 That’s very thoughtful | Bạn chu đáo quá |
| 143 I appreciate it | Tui cảm kích lắm |
| 144 You didn’t have to do that | Bạn đâu cần làm vậy |
| 145 It means a lot to me | Điều đó rất ý nghĩa với tui |
| 146 Take care of yourself | Nhớ giữ gìn sức khỏe nha |
| 147 Get home safely | Về nhà cẩn thận nha |
| 148 Let me know when you get home | Về tới nhà nhắn tui biết nha |
| 149 Sleep well tonight | Tối nay ngủ ngon nha |
| 150 Tomorrow is another day | Mai là một ngày mới |
| 151 Everything will be okay | Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi |
| 152 Stay positive | Giữ tinh thần lạc quan nha |
| 153 Never give up | Đừng bỏ cuộc nha |
| 154 One step at a time | Từ từ từng bước một thôi |
| 155 You can do it | Bạn làm được mà |
| 156 Believe in yourself | Tin vào bản thân mình nha |
| 157 I’m here for you | Tui luôn ở đây với bạn |
| 158 Thank you for being my friend | Cảm ơn vì đã là bạn của tui |
| 159 See you soon | Hẹn gặp lại sớm nha |
| 160 Did you have breakfast | Bạn ăn sáng chưa |
| 161 What did you have for lunch | Bạn ăn trưa món gì |
| 162 What’s for dinner | Tối nay ăn gì |
| 163 I’m cooking tonight | Tối nay tui nấu ăn |
| 164 Do you want some | Bạn muốn ăn chút không |
| 165 I’m not hungry | Tui chưa đói |
| 166 I’m starving | Tui đói quá trời |
| 167 Save some for me | Chừa phần cho tui nha |
| 168 That smells good | Thơm quá |
| 169 Can I try some | Tui ăn thử được không |
| 170 How was your day | Hôm nay của bạn thế nào |
| 171 It was a good day | Hôm nay là một ngày tốt |
| 172 It was a long day | Hôm nay dài quá |
| 173 I’m exhausted | Tui mệt rã rời rồi |
| 174 I need coffee | Tui cần cà phê |
| 175 I overslept | Tui ngủ quên quá giờ |
| 176 I forgot my keys | Tui quên chìa khóa rồi |
| 177 I can’t find my phone | Tui tìm không thấy điện thoại |
| 178 Did you call me | Bạn có gọi tui không |
| 179 My battery is dead | Điện thoại tui hết pin rồi |
| 180 Charge your phone | Sạc điện thoại đi |
| 181 The internet is slow | Mạng chậm quá |
| 182 The power went out | Cúp điện rồi |
| 183 Can you hear me | Bạn nghe rõ không |
| 184 I can’t hear you | Tui nghe không rõ |
| 185 The connection is bad | Sóng yếu quá |
| 186 Send me a message | Nhắn tin cho tui nha |
| 187 Check your messages | Kiểm tra tin nhắn đi |
| 188 I sent it already | Tui gửi rồi |
| 189 I didn’t get it | Tui chưa nhận được |
| 190 Let’s meet tomorrow | Mai gặp nha |
| 191 What time works for you | Mấy giờ tiện cho bạn |
| 192 See you there | Gặp nhau ở đó nha |
| 193 I’m almost there | Tui gần tới rồi |
| 194 I’m here | Tui tới rồi |
| 195 Where are you | Bạn ở đâu rồi |
| 196 I can’t make it today | Hôm nay tui không tới được |
| 197 Maybe next time | Để lần sau nha |
| 198 No worries | Không sao đâu |
| 199 Have a good night | Chúc ngủ ngon nha |
| 200 Talk to you later | Nói chuyện sau nha |
NOTIFYWORD MOBILE APP
Learn this set in the mobile app
Use the website to preview, create and edit flashcards. Use the mobile app for AutoLearn, reviews and quizzes.
- AutoLearn reads the front first, then the back
- Learn while listening to your own music
- Set languages, voices, pace and pauses
CREATE FLASHCARDS WITH ANY AI
From an idea to a ready set in minutes
Use ChatGPT or another AI tool. Paste the finished list into a new or existing set, check the preview and import the set into the app.
- 1Copy the prompt and fill in the topic, language, level and number of cards.
- 2Paste the AI response into text import. One line is one flashcard.
- 3Save the set, then open it in the mobile app.
Create [NUMBER] flashcards about [TOPIC].
Language: [LANGUAGE]. Level: [LEVEL].
Return only the finished flashcard list in this exact format:
front - back
Put one flashcard on each line. Use one dash to separate the two sides. Do not add numbering, bullets, tables, headings, code blocks, blank lines, an introduction, or a summary.
READY-TO-IMPORT LIST
Flashcard list format for import
Copy the complete list and paste it into text import. Each line will become one flashcard in the app.
cell - the basic unit of life nucleus - stores genetic material mitochondrion - produces energy for the cell
hello - hola thank you - gracias I need some help - Necesito ayuda Where is the station? - ¿Dónde está la estación?
MORE WAYS TO CREATE FLASHCARDS
Examples in English
See more practical examples
Open the English guide with ready prompts and step-by-step examples.